TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

already

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːlˈɹɛdi/ US/ɑlˈɹɛdi/ giọng máy của trình duyệt

already nghĩa là đã, rồi.

Nghĩa của already

Phó từ

  1. Đã, rồi; đã... rồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với already

Đồng nghĩa

Họ từ của already

Câu ví dụ với already

  • You may have read this book already. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi.
  • I have already visited the United States. Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi.
  • The listeners had already begun to yawn. Những người nghe đã bắt đầu ngáp.
  • You've already told me this several times. Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi.
  • Throw that milk away. It's already sour. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
  • It's already September; however, it is very hot. Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.
  • He has already finished his homework. Anh ấy đã làm xong bài tập.
  • Why do you insist? I already said no! Tại sao bạn cứ nài nỉ? Tôi đã nói là không!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

already nghĩa là gì?

already (phó từ) nghĩa là đã, rồi.

already phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của already: giọng Anh (UK) /ɔːlˈɹɛdi/, giọng Mỹ (US) /ɑlˈɹɛdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.