notation
US/noʊˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
notation nghĩa là ký hiệu, lời chú thích, lời chú giải.
Nghĩa của notation
Danh từ
- Ký hiệu.
- Mỹ Lời chú thích, lời chú giải, lời ghi chú.
Dạng từ của notation
| Số nhiều | notations |
Họ từ của notation
Câu hỏi thường gặp
notation nghĩa là gì?
notation (danh từ) nghĩa là ký hiệu, lời chú thích, lời chú giải.
notation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notation: giọng Mỹ (US) /noʊˈteɪʃən/.