TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noteworthy

UK/ˈnəʊtˌwɜːði/ US/ˈnoʊtˌwɝði/ giọng máy của trình duyệt

noteworthy nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý.

Nghĩa của noteworthy

Tính từ

  1. Đáng chú ý, đáng để ý; đáng ghi nhớ.

Dạng từ của noteworthy

So sánh hơnnoteworthier
So sánh nhấtnoteworthiest
Số nhiềunoteworthies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noteworthy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

noteworthy nghĩa là gì?

noteworthy (tính từ) nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý.

noteworthy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noteworthy: giọng Anh (UK) /ˈnəʊtˌwɜːði/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊtˌwɝði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.