nourishing Nghegiọng máy của trình duyệt nourishing nghĩa là bổ, có chất bổ. Nghĩa của nourishing Tính từ Bổ, có chất bổ, dinh dưỡng. Dạng từ của nourishing So sánh hơnmore nourishingSo sánh nhấtmost nourishing Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nourishing Đồng nghĩasolid Câu hỏi thường gặp nourishing nghĩa là gì?nourishing (tính từ) nghĩa là bổ, có chất bổ.