TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nowaday

giọng máy của trình duyệt

nowaday nghĩa là ngày nay, đời nay.

Nghĩa của nowaday

Tính từ

  1. Thuộc Ngày nay, (thuộc) đời nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nowaday

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nowaday nghĩa là gì?

nowaday (tính từ) nghĩa là ngày nay, đời nay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.