TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

present

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛz.ənt/ US/ˈpɹɛz.ənt/ giọng máy của trình duyệt

present nghĩa là có mặt, hiện diện, hiện nay, hiện tại.

Nghĩa của present

Tính từ

  1. Có mặt, hiện diện.
    • to be present at...có mặt ở
    • to be present to the mindhiện ra trong trí
  2. Hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này.
    • present boundariesđường ranh giới hiện tại
    • the present volumecuốn sách này
  3. Ngôn ngữ học Hiện tại.
    • present tensethời hiện tại, thì hiện tại
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ.
    • a very present help in troublesự giúp đỡ hết sức sẵn sàng trong lúc bối rối khó khăn

Danh từ

  1. Hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ.
    • at presenthiện tại, bây giờ, lúc này
    • for the presenttrong lúc này, hiện giờ
  2. Pháp lý (đùa cợt) tài liệu này, tư liệu này.
    • by these presentsdo những tài liệu này
  3. Ngôn ngữ học Thời hiện tại.
  4. Quà biếu, đồ tặng, tặng phẩm.
    • to make somebody a present of somethingbiếu ai cái gì, tặng ai cái gì
  5. Tư thế giơ súng ngắm.
  6. Tư thế bồng súng chào.

Ngoại động từ

  1. Đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô ra.
    • the case presents some difficultytrường hợp này lộ ra một số khó khăn
  2. Đưa, trình, nộp, dâng.
    • to present the credentialstrình quốc thư
    • to present a petitionđưa một bản kiến nghị
    • to present a cheque for paymentnộp séc để lĩnh tiền
  3. Bày tỏ, trình bày, biểu thị.
    • to present the question very clearlytrình bày vấn đề một cách rất rõ ràng
  4. Máy tính Trình diễn.
  5. Trình diễn (một vở kịch); cho (diễn viên) ra mắt.
    • to present oneselftrình diện; dự thi; nảy sinh, xuất hiện, bộc lộ ra
    • to present oneself before the jurytrình diện trước ban giám khảo
    • the idea presents itself to my mindý nghĩ nảy ra trong trí óc tôi
  6. Giới thiệu (ai với ai); đưa (ai) vào yết kiến, đưa (ai) vào bệ kiến (vua...).
    • to be presented at courtđược đưa vào chầu, được đưa vào yết kiến vua
  7. Tôn giáo Tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo).
  8. Biếu tặng (ai cái gì).
  9. Quân sự Giơ (súng) ngắm.
  10. Quân sự Bồng (súng) chào.
    • to present armsbồng súng chào

Dạng từ của present

So sánh hơnmore present
So sánh nhấtmost present
Số nhiềupresents
Ngôi thứ ba số ítpresents
Hiện tại phân từ (-ing)presenting
Quá khứ phân từpresented
Quá khứpresented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với present

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của present

Cụm từ, thành ngữ với present

  • present continuous — Thì hiện tại tiếp diễn.
  • present perfect — Thì hiện tại hoàn thành.
  • present perfect continuous — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
  • present tense — Thì hiện tại.
  • present value — Giá trị hiện tại.

Câu ví dụ với present

  • My aunt sent me a birthday present. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
  • We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
  • He is in the hospital at present. Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.
  • We need to buy her a present. Chúng ta cần mua cho cô ấy một món quà.
  • He was present at the party. Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
  • Tom gave Mary a Christmas present. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.
  • She wants to buy a present for him. Cô ấy muốn mua cho anh ấy một món quà.
  • My uncle gave you a present. Bác tôi đã tặng bạn một món quà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

present nghĩa là gì?

present (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là có mặt, hiện diện, hiện nay, hiện tại.

present phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của present: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛz.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛz.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.