numerable
US/ˈnuːm.rə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
numerable nghĩa là có thể đếm được.
Nghĩa của numerable
Tính từ
- Có thể đếm được.
Dạng từ của numerable
| So sánh hơn | more numerable |
| So sánh nhất | most numerable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numerable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
numerable nghĩa là gì?
numerable (tính từ) nghĩa là có thể đếm được.
numerable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numerable: giọng Mỹ (US) /ˈnuːm.rə.bəl/.