numeracy
UK/ˈnjuːməɹəsi/
giọng máy của trình duyệt
numeracy nghĩa là sự giỏi toán.
Nghĩa của numeracy
Danh từ
- Sự giỏi toán.
Dạng từ của numeracy
| Số nhiều | numeracies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với numeracy
Trái nghĩa
Họ từ của numeracy
Câu hỏi thường gặp
numeracy nghĩa là gì?
numeracy (danh từ) nghĩa là sự giỏi toán.
numeracy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numeracy: giọng Anh (UK) /ˈnjuːməɹəsi/.