uncountable
UK/ʌnˈkaʊntəbl̩/
US/ʌnˈkaʊntəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
uncountable nghĩa là không đếm được, không tính được.
Nghĩa của uncountable
Tính từ
- Không đếm được, không tính được, vô kể, vô số.
Dạng từ của uncountable
| Số nhiều | uncountables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncountable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uncountable nghĩa là gì?
uncountable (tính từ) nghĩa là không đếm được, không tính được.
uncountable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uncountable: giọng Anh (UK) /ʌnˈkaʊntəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈkaʊntəbl̩/.