TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncountable

UK/ʌnˈkaʊntəbl̩/ US/ʌnˈkaʊntəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

uncountable nghĩa là không đếm được, không tính được.

Nghĩa của uncountable

Tính từ

  1. Không đếm được, không tính được, vô kể, vô số.

Dạng từ của uncountable

Số nhiềuuncountables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncountable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uncountable nghĩa là gì?

uncountable (tính từ) nghĩa là không đếm được, không tính được.

uncountable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncountable: giọng Anh (UK) /ʌnˈkaʊntəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈkaʊntəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.