thickhead
US/ˈθɪk.ˌhɛd/
giọng máy của trình duyệt
thickhead nghĩa là người đần độn.
Nghĩa của thickhead
Danh từ
- Người đần độn.
Dạng từ của thickhead
| Số nhiều | thickheads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thickhead
Đồng nghĩa
Họ từ của thickhead
Câu hỏi thường gặp
thickhead nghĩa là gì?
thickhead (danh từ) nghĩa là người đần độn.
thickhead phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thickhead: giọng Mỹ (US) /ˈθɪk.ˌhɛd/.