TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ob

UK/ɒb/ US/ɒb/ giọng máy của trình duyệt

ob nghĩa là đã chết.

Nghĩa của ob

Danh từ

  1. Viết tắt của Latin obiit.
  2. Đã chết.

Dạng từ của ob

Số nhiềuobs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ob

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ob nghĩa là gì?

ob (danh từ) nghĩa là đã chết.

ob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ob: giọng Anh (UK) /ɒb/, giọng Mỹ (US) /ɒb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.