occidentalize
giọng máy của trình duyệt
occidentalize nghĩa là tây phương hoá, âu tây hoá.
Nghĩa của occidentalize
Ngoại động từ
- Tây phương hoá, Âu tây hoá.
Dạng từ của occidentalize
| Ngôi thứ ba số ít | occidentalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | occidentalizing |
| Quá khứ phân từ | occidentalized |
| Quá khứ | occidentalized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occidentalize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
occidentalize nghĩa là gì?
occidentalize (ngoại động từ) nghĩa là tây phương hoá, âu tây hoá.