occult
UK/ˈɒk.ʌlt/
US/əˈkʌlt/
giọng máy của trình duyệt
occult nghĩa là sâu kín, huyền bí, che khuất, che lấp.
Nghĩa của occult
Tính từ
- Sâu kín, huyền bí.
Ngoại động từ
- Che khuất, che lấp.
Nội động từ
- Bị che khuất, bị che lấp.
Dạng từ của occult
| Ngôi thứ ba số ít | occults |
| Hiện tại phân từ (-ing) | occulting |
| Quá khứ phân từ | occulted |
| Quá khứ | occulted |
| So sánh hơn | more occult |
| So sánh nhất | most occult |
Họ từ của occult
Cụm từ, thành ngữ với occult
- the occult — Điều huyền bí.
Câu hỏi thường gặp
occult nghĩa là gì?
occult (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sâu kín, huyền bí, che khuất, che lấp.
occult phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occult: giọng Anh (UK) /ˈɒk.ʌlt/, giọng Mỹ (US) /əˈkʌlt/.