TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occult

UK/ˈɒk.ʌlt/ US/əˈkʌlt/ giọng máy của trình duyệt

occult nghĩa là sâu kín, huyền bí, che khuất, che lấp.

Nghĩa của occult

Tính từ

  1. Sâu kín, huyền bí.

Ngoại động từ

  1. Che khuất, che lấp.

Nội động từ

  1. Bị che khuất, bị che lấp.

Dạng từ của occult

Ngôi thứ ba số ítoccults
Hiện tại phân từ (-ing)occulting
Quá khứ phân từocculted
Quá khứocculted
So sánh hơnmore occult
So sánh nhấtmost occult

Họ từ của occult

Cụm từ, thành ngữ với occult

  • the occult — Điều huyền bí.

Câu hỏi thường gặp

occult nghĩa là gì?

occult (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sâu kín, huyền bí, che khuất, che lấp.

occult phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occult: giọng Anh (UK) /ˈɒk.ʌlt/, giọng Mỹ (US) /əˈkʌlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.