TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odalisque

UK/ˈəʊd(ə)lɪsk/ US/ˈoʊdlɪsk/ giọng máy của trình duyệt

odalisque nghĩa là thị tỳ, cung phi, cung nữ.

Nghĩa của odalisque

Danh từ

  1. Thị tỳ (trong cung vua Thổ-nhĩ-kỳ).
  2. Cung phi, cung nữ, cung tần.

Dạng từ của odalisque

Số nhiềuodalisques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odalisque

Trái nghĩa

Họ từ của odalisque

Câu hỏi thường gặp

odalisque nghĩa là gì?

odalisque (danh từ) nghĩa là thị tỳ, cung phi, cung nữ.

odalisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odalisque: giọng Anh (UK) /ˈəʊd(ə)lɪsk/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊdlɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.