odorize
US/ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
odorize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của odorize
Động từ
- Cách viết khác: odorise.
Dạng từ của odorize
| Ngôi thứ ba số ít | odorizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | odorizing |
| Quá khứ phân từ | odorized |
| Quá khứ | odorized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odorize
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
odorize nghĩa là gì?
odorize (động từ) nghĩa là cách viết khác.
odorize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odorize: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/.