TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odorize

US/ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

odorize nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của odorize

Động từ

  1. Cách viết khác: odorise.

Dạng từ của odorize

Ngôi thứ ba số ítodorizes
Hiện tại phân từ (-ing)odorizing
Quá khứ phân từodorized
Quá khứodorized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odorize

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

odorize nghĩa là gì?

odorize (động từ) nghĩa là cách viết khác.

odorize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odorize: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.