oeuvre
UK/ˈɜːvɹə/
US/ˈuːvɹə/
giọng máy của trình duyệt
oeuvre nghĩa là tác phẩm nghệ thuật, sự nghiệp.
Nghĩa của oeuvre
Danh từ
- Tác phẩm nghệ thuật.
- Sự nghiệp (một tác giả).
Dạng từ của oeuvre
| Số nhiều | oeuvres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oeuvre
Đồng nghĩa
Họ từ của oeuvre
Câu hỏi thường gặp
oeuvre nghĩa là gì?
oeuvre (danh từ) nghĩa là tác phẩm nghệ thuật, sự nghiệp.
oeuvre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oeuvre: giọng Anh (UK) /ˈɜːvɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈuːvɹə/.