TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oleic

UK/əʊˈliː.ɪk/ US/oʊˈli.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

oleic nghĩa là Oleic acid axit oleicz.

Nghĩa của oleic

Tính từ

  1. Hoá học Oleic acid axit oleicz.

Dạng từ của oleic

So sánh hơnmore oleic
So sánh nhấtmost oleic

Họ từ của oleic

Câu hỏi thường gặp

oleic nghĩa là gì?

oleic (tính từ) nghĩa là Oleic acid axit oleicz.

oleic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oleic: giọng Anh (UK) /əʊˈliː.ɪk/, giọng Mỹ (US) /oʊˈli.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.