TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

on the run

giọng máy của trình duyệt

on the run nghĩa là cố chạy trốn.

Nghĩa của on the run

Cụm giới từ

  1. Cố chạy trốn.
    • a criminal on the run from the FBImột tên tội phạm đang lẩn trốn FBI (Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với on the run

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

on the run nghĩa là gì?

on the run (cụm giới từ) nghĩa là cố chạy trốn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.