openness
US/ˈoʊ.pən.nəs/
giọng máy của trình duyệt
openness nghĩa là sự mở, tình trạng mở, sự không giấu giếm, sự không che đậy.
Nghĩa của openness
Danh từ
- Sự mở, tình trạng mở.
- Sự không giấu giếm, sự không che đậy; tính chất công khai.
- Sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật.
- Tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến.
Dạng từ của openness
| Số nhiều | opennesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với openness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
openness nghĩa là gì?
openness (danh từ) nghĩa là sự mở, tình trạng mở, sự không giấu giếm, sự không che đậy.
openness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của openness: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.pən.nəs/.