opposed
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpəʊzd/
US/əˈpoʊzd/
giọng máy của trình duyệt
opposed nghĩa là chống lại, phản đối.
Nghĩa của opposed
Tính từ
- Chống lại, phản đối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposed
Đồng nghĩa
Họ từ của opposed
Cụm từ, thành ngữ với opposed
- as opposed to — Thay vì.
Câu ví dụ với opposed
- Mariko's parents are strongly opposed to her marrying an American. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- I don't understand why she is opposed to my opinion. Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.
- The consensus indicates that we are opposed to the proposed idea. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
opposed nghĩa là gì?
opposed (tính từ) nghĩa là chống lại, phản đối.
opposed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opposed: giọng Anh (UK) /əˈpəʊzd/, giọng Mỹ (US) /əˈpoʊzd/.