hostile
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɒstaɪl/
US/ˈhɑstəl/
giọng máy của trình duyệt
hostile nghĩa là thù địch, không thân thiện, kẻ thù địch.
Nghĩa của hostile
Tính từ
- Thù địch.
- Không thân thiện.
- Chống đối.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kẻ thù địch.
Dạng từ của hostile
| So sánh hơn | more hostile |
| So sánh nhất | most hostile |
| Số nhiều | hostiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hostile
Đồng nghĩa
antagonistichatefuladverseconflictingcontentiousincompatibleinharmoniousinimicalirreconcilableopposedrepugnantunfriendlyunharmonious
Trái nghĩa
Họ từ của hostile
Câu hỏi thường gặp
hostile nghĩa là gì?
hostile (tính từ, danh từ) nghĩa là thù địch, không thân thiện, kẻ thù địch.
hostile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hostile: giọng Anh (UK) /ˈhɒstaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑstəl/.