TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orology

giọng máy của trình duyệt

orology nghĩa là khoa nghiên cứu núi.

Nghĩa của orology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu núi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

orology nghĩa là gì?

orology (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu núi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.