ottoman
UK/ˈɒtəmən/
US/ˈɑtəmən/
giọng máy của trình duyệt
ottoman nghĩa là ghế dài có đệm, ô-xman, ôt-tôman.
Nghĩa của ottoman
Danh từ
- Ghế dài có đệm.
Tính từ
- Ô-xman, Ôt-tôman.
Dạng từ của ottoman
| Số nhiều | ottomans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ottoman
Đồng nghĩa
Họ từ của ottoman
Cụm từ, thành ngữ với ottoman
- Ottoman Empire — Đế quốc Ô-xman, Đế quốc Ôt-tôman.
Câu hỏi thường gặp
ottoman nghĩa là gì?
ottoman (danh từ, tính từ) nghĩa là ghế dài có đệm, ô-xman, ôt-tôman.
ottoman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ottoman: giọng Anh (UK) /ˈɒtəmən/, giọng Mỹ (US) /ˈɑtəmən/.