TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

out-tray

US/ˈɑʊt.ˈtreɪ/ giọng máy của trình duyệt

out-tray nghĩa là khay đựng thư.

Nghĩa của out-tray

Danh từ

  1. Khay đựng thư.

Dạng từ của out-tray

Số nhiềuout-trays

Họ từ của out-tray

Câu hỏi thường gặp

out-tray nghĩa là gì?

out-tray (danh từ) nghĩa là khay đựng thư.

out-tray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của out-tray: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˈtreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.