out-tray
US/ˈɑʊt.ˈtreɪ/
giọng máy của trình duyệt
out-tray nghĩa là khay đựng thư.
Nghĩa của out-tray
Danh từ
- Khay đựng thư.
Dạng từ của out-tray
| Số nhiều | out-trays |
Họ từ của out-tray
Câu hỏi thường gặp
out-tray nghĩa là gì?
out-tray (danh từ) nghĩa là khay đựng thư.
out-tray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của out-tray: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˈtreɪ/.