TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

output

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaʊtpʊt/ US/ˈaʊtpʊt/ giọng máy của trình duyệt

output nghĩa là sự sản xuất, sản phẩm, đầu ra.

Nghĩa của output

Danh từ

  1. Sự sản xuất.
  2. Sản phẩm.
  3. Khả năng sản xuất, sản lượng.
  4. Kỹ thuật Hiệu suất, công suất.
  5. Đầu ra (thông tin do máy tính đưa ra)

Dạng từ của output

Số nhiềuoutputs
Ngôi thứ ba số ítoutputs
Hiện tại phân từ (-ing)outputting
Quá khứ phân từoutput
Quá khứoutput

Họ từ của output

Cụm từ, thành ngữ với output

  • output budgeting — Lập ngân sách theo Sản lượng (hay đầu ra).

Câu hỏi thường gặp

output nghĩa là gì?

output (danh từ) nghĩa là sự sản xuất, sản phẩm, đầu ra.

output phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của output: giọng Anh (UK) /ˈaʊtpʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtpʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.