outride
UK/ˈaʊtɹaɪd/
US/ˈaʊtɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
outride nghĩa là cưỡi ngựa mau hơn, cưỡi ngựa giỏi hơn, vượt qua được.
Nghĩa của outride
Ngoại động từ
- Cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước.
- Vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè).
Dạng từ của outride
| Số nhiều | outrides |
| Ngôi thứ ba số ít | outrides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outriding |
| Quá khứ | outrode |
| Quá khứ phân từ | outridden |
Họ từ của outride
Câu hỏi thường gặp
outride nghĩa là gì?
outride (ngoại động từ) nghĩa là cưỡi ngựa mau hơn, cưỡi ngựa giỏi hơn, vượt qua được.
outride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outride: giọng Anh (UK) /ˈaʊtɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtɹaɪd/.