overjoy
giọng máy của trình duyệt
overjoy nghĩa là Làm vui mừng khôn xiết.
Nghĩa của overjoy
Ngoại động từ
- Làm vui mừng khôn xiết.
Dạng từ của overjoy
| Ngôi thứ ba số ít | overjoys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overjoying |
| Quá khứ phân từ | overjoyed |
| Quá khứ | overjoyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overjoy
Đồng nghĩa
Họ từ của overjoy
Câu hỏi thường gặp
overjoy nghĩa là gì?
overjoy (ngoại động từ) nghĩa là Làm vui mừng khôn xiết.