TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overpoise

giọng máy của trình duyệt

overpoise nghĩa là cân nặng hơn.

Nghĩa của overpoise

Ngoại động từ

  1. Cân nặng hơn.

Dạng từ của overpoise

Ngôi thứ ba số ítoverpoises
Hiện tại phân từ (-ing)overpoising
Quá khứ phân từoverpoised
Quá khứoverpoised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overpoise

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overpoise nghĩa là gì?

overpoise (ngoại động từ) nghĩa là cân nặng hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.