TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overshoot

UK/ˈəʊ.və.ʃuːt/ US/ˈoʊ.vɚˌʃut/ giọng máy của trình duyệt

overshoot nghĩa là bắn quá đích.

Nghĩa của overshoot

Ngoại động từ

  1. Bắn quá đích.

Dạng từ của overshoot

Số nhiềuovershoots
Ngôi thứ ba số ítovershoots
Hiện tại phân từ (-ing)overshooting
Quá khứ phân từovershot
Quá khứovershot

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overshoot

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với overshoot

  • to overshoot oneself — Cường điệu, phóng đại; Làm quá, vượt quá.

Câu hỏi thường gặp

overshoot nghĩa là gì?

overshoot (ngoại động từ) nghĩa là bắn quá đích.

overshoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overshoot: giọng Anh (UK) /ˈəʊ.və.ʃuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɚˌʃut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.