TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

owlet

UK/ˈaʊlət/ US/ˈaʊlət/ giọng máy của trình duyệt

owlet nghĩa là cú, cú con.

Nghĩa của owlet

Danh từ

  1. Động vật học Cú.
  2. Cú con.

Dạng từ của owlet

Số nhiềuowlets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với owlet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

owlet nghĩa là gì?

owlet (danh từ) nghĩa là cú, cú con.

owlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của owlet: giọng Anh (UK) /ˈaʊlət/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.