owlet
UK/ˈaʊlət/
US/ˈaʊlət/
giọng máy của trình duyệt
owlet nghĩa là cú, cú con.
Nghĩa của owlet
Danh từ
- Động vật học Cú.
- Cú con.
Dạng từ của owlet
| Số nhiều | owlets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với owlet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
owlet nghĩa là gì?
owlet (danh từ) nghĩa là cú, cú con.
owlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của owlet: giọng Anh (UK) /ˈaʊlət/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊlət/.