wrap
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹæp/
US/ɹæp/
giọng máy của trình duyệt
wrap nghĩa là khăn choàng, áo choàng, mền, chăn.
Nghĩa của wrap
Danh từ
- Khăn choàng; áo choàng.
- evening wrapáo choàng buổi tối
- Mền, chăn.
Ngoại động từ
- Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- to wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mistđỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
- to wrap paper roundquấn giấy quanh
- Nghĩa bóng Bao trùm, bảo phủ.
- the affair is wrapped in mysterybí mật bao trùm lên sự việc ấy
- wrapped in meditationchìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
Nội động từ
- Bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong.
- Chồng lên nhau, đè lên nhau.
Dạng từ của wrap
| Ngôi thứ ba số ít | wraps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wrapping |
| Quá khứ phân từ | wrapped |
| Quá khứ | wrapped |
| Số nhiều | wraps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrap
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của wrap
Cụm từ, thành ngữ với wrap
- to wrap about (round) — Quấn, bọc quanh.
- to be wrapped up in — Bọc trong, quấn trong; Bị bao trùm trong (màn bí mật...); Thiết tha với, ràng buộc với; chỉ nghĩ đến.
- mind you wrap up well — Nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào.
Câu ví dụ với wrap
- Please wrap it. Xin hãy bọc nó lại.
- Wrap it, please. Bọc nó lại đi ạ.
- Tom wrapped his arms around Mary. Tom ôm Mary
- Have you finished wrapping your Christmas presents yet? Bạn đã gói xong quà Giáng sinh chưa?
- Your natural scent wraps around me like a warm hug. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wrap nghĩa là gì?
wrap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khăn choàng, áo choàng, mền, chăn.
wrap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrap: giọng Anh (UK) /ɹæp/, giọng Mỹ (US) /ɹæp/.