packed
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pækt/
US/pækt/
giọng máy của trình duyệt
packed nghĩa là nhồi nhét, đầu tràn.
Nghĩa của packed
Tính từ
- Nhồi nhét.
- an action packed storymột câu chuyện nhồi nhét hành động
- Đầu tràn.
Dạng từ của packed
| So sánh hơn | more packed |
| So sánh nhất | most packed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với packed
Đồng nghĩa
Họ từ của packed
Cụm từ, thành ngữ với packed
- packed as close as herrings — Xếp chật như nêm.
- packed like sardines — Chật cứng.
- packed lunch — Cơm hộp.
- packed to capacity — Chật ních.
Câu ví dụ với packed
- Ten people were packed into the small room. Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
- He packed his things in a sturdy bag. Anh ấy đã gói đồ đạc của mình trong một cái túi chắc chắn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
packed nghĩa là gì?
packed (tính từ) nghĩa là nhồi nhét, đầu tràn.
packed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của packed: giọng Anh (UK) /pækt/, giọng Mỹ (US) /pækt/.