TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palabra

UK/pəˈlɑːbɹə/ US/pəˈlɑːbɹə/ giọng máy của trình duyệt

palabra nghĩa là từ, chuyện vẩn vơ.

Nghĩa của palabra

Danh từ

  1. thơ ca, hiếm Từ; chuyện vẩn vơ.

Dạng từ của palabra

Số nhiềupalabras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palabra

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

palabra nghĩa là gì?

palabra (danh từ) nghĩa là từ, chuyện vẩn vơ.

palabra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palabra: giọng Anh (UK) /pəˈlɑːbɹə/, giọng Mỹ (US) /pəˈlɑːbɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.