palestric
giọng máy của trình duyệt
palestric nghĩa là Xem palestrical.
Nghĩa của palestric
Tính từ
- Xem palestrical
Dạng từ của palestric
| So sánh hơn | more palestric |
| So sánh nhất | most palestric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palestric
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
palestric nghĩa là gì?
palestric (tính từ) nghĩa là Xem palestrical.