pulp
UK/pʌlp/
US/pʊlp/
giọng máy của trình duyệt
pulp nghĩa là cơm thịt, tuỷ, nghiền nhão ra, lấy phần ruột.
Nghĩa của pulp
Danh từ
- Thực vật học Cơm thịt (trái cây).
- Tuỷ (răng).
- Lõi cây.
- Cục bột nhão, cục bùn nhão.
- Bột giấy.
- Quặng nghiền nhỏ nhào với nước.
- Thường số nhiều; từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng Tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu).
Ngoại động từ
- Nghiền nhão ra.
- Lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...).
Nội động từ
- Nhão bét ra.
Dạng từ của pulp
| Số nhiều | pulps |
| Ngôi thứ ba số ít | pulps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pulping |
| Quá khứ phân từ | pulped |
| Quá khứ | pulped |
| So sánh hơn | more pulp |
| So sánh nhất | most pulp |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulp
Đồng nghĩa
Họ từ của pulp
Cụm từ, thành ngữ với pulp
- to reduce to pulp — Nghiền nhão ra.
Câu hỏi thường gặp
pulp nghĩa là gì?
pulp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cơm thịt, tuỷ, nghiền nhão ra, lấy phần ruột.
pulp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulp: giọng Anh (UK) /pʌlp/, giọng Mỹ (US) /pʊlp/.