TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancratic

giọng máy của trình duyệt

pancratic nghĩa là (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Nghĩa của pancratic

Tính từ

  1. Thể dục, thể thao (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pancratic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pancratic nghĩa là gì?

pancratic (tính từ) nghĩa là (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.