pancratic
giọng máy của trình duyệt
pancratic nghĩa là (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).
Nghĩa của pancratic
Tính từ
- Thể dục, thể thao (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pancratic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pancratic nghĩa là gì?
pancratic (tính từ) nghĩa là (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).