papery
US/ˈpeɪ.p(ə.)ri/
giọng máy của trình duyệt
papery nghĩa là mỏng như giấy.
Nghĩa của papery
Tính từ
- Như giấy; mỏng như giấy.
Dạng từ của papery
| So sánh hơn | more papery |
| So sánh nhất | most papery |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
papery nghĩa là gì?
papery (tính từ) nghĩa là mỏng như giấy.
papery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papery: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.p(ə.)ri/.