parabolize
giọng máy của trình duyệt
parabolize nghĩa là Xem parabolise.
Nghĩa của parabolize
Động từ
- Xem parabolise
Dạng từ của parabolize
| Ngôi thứ ba số ít | parabolizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parabolizing |
| Quá khứ phân từ | parabolized |
| Quá khứ | parabolized |
Họ từ của parabolize
Câu hỏi thường gặp
parabolize nghĩa là gì?
parabolize (động từ) nghĩa là Xem parabolise.