TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parabolize

giọng máy của trình duyệt

parabolize nghĩa là Xem parabolise.

Nghĩa của parabolize

Động từ

  1. Xem parabolise

Dạng từ của parabolize

Ngôi thứ ba số ítparabolizes
Hiện tại phân từ (-ing)parabolizing
Quá khứ phân từparabolized
Quá khứparabolized

Họ từ của parabolize

Câu hỏi thường gặp

parabolize nghĩa là gì?

parabolize (động từ) nghĩa là Xem parabolise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.