TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paramorph

giọng máy của trình duyệt

paramorph nghĩa là sự toàn biến chất.

Nghĩa của paramorph

Danh từ

  1. Khoáng vật học Sự toàn biến chất.

Dạng từ của paramorph

Số nhiềuparamorphs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paramorph

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paramorph nghĩa là gì?

paramorph (danh từ) nghĩa là sự toàn biến chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.