TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paramylon

giọng máy của trình duyệt

paramylon nghĩa là hạt tinh bột.

Nghĩa của paramylon

Danh từ

  1. Hạt tinh bột.

Dạng từ của paramylon

Số nhiềuparamylons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paramylon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paramylon nghĩa là gì?

paramylon (danh từ) nghĩa là hạt tinh bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.