TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parental

UK/pəˈɹɛn.təl/ US/pəˈɹɛn.təl/ giọng máy của trình duyệt

parental nghĩa là cha mẹ.

Nghĩa của parental

Tính từ

  1. Thuộc Cha mẹ.

Dạng từ của parental

So sánh hơnmore parental
So sánh nhấtmost parental
Số nhiềuparentals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parental

Trái nghĩa

Họ từ của parental

Câu hỏi thường gặp

parental nghĩa là gì?

parental (tính từ) nghĩa là cha mẹ.

parental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parental: giọng Anh (UK) /pəˈɹɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɛn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.