TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parking

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑː.kɪŋ/ US/ˈpɑɹ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

parking nghĩa là sự đỗ xe, bãi đỗ xe.

Nghĩa của parking

Danh từ

  1. Sự đỗ xe.
    • no parking here!cấm đỗ xe ở đây!

Dạng từ của parking

Số nhiềuparkings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parking

Đồng nghĩa

Họ từ của parking

Cụm từ, thành ngữ với parking

  • parking space — Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.

Câu ví dụ với parking

  • I got a ticket for parking wrongly. Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
  • He was fined for illegal parking. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.
  • The parking lot is empty. Bãi đỗ xe còn trống
  • Someone had put up a notice about new parking rules. Ai đó đã đưa ra một thông báo về các quy tắc đỗ xe mới.
  • It will probably be easier to reverse into that parking space. Có lẽ sẽ dễ dàng hơn khi cho lùi vào chỗ đậu xe đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

parking nghĩa là gì?

parking (danh từ) nghĩa là sự đỗ xe, bãi đỗ xe.

parking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parking: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.