TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parsec

UK/ˈpɑː.sɛk/ US/ˈpɑɹ.sɛk/ giọng máy của trình duyệt

parsec nghĩa là Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú).

Nghĩa của parsec

Danh từ

  1. Thiên văn học Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú).

Dạng từ của parsec

Số nhiềuparsecs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parsec

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ parsec

Viết tắt của parallax second.

Câu hỏi thường gặp

parsec nghĩa là gì?

parsec (danh từ) nghĩa là Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú).

parsec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parsec: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.sɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.sɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.