TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patella

US/pəˈtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

patella nghĩa là xương bánh chè, cái chảo nhỏ.

Nghĩa của patella

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương bánh chè (ở đầu gối).
  2. Từ cổ,nghĩa cổ La-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ.

Dạng từ của patella

Số nhiềupatellas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patella

Đồng nghĩa

Họ từ của patella

Câu hỏi thường gặp

patella nghĩa là gì?

patella (danh từ) nghĩa là xương bánh chè, cái chảo nhỏ.

patella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patella: giọng Mỹ (US) /pəˈtɛlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.