TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peaceableness

US/ˈpi.sə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

peaceableness nghĩa là Xem peaceable.

Nghĩa của peaceableness

Danh từ

  1. Xem peaceable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peaceableness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

peaceableness nghĩa là gì?

peaceableness (danh từ) nghĩa là Xem peaceable.

peaceableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peaceableness: giọng Mỹ (US) /ˈpi.sə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.