TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peaceable

UK/ˈpiːsəb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

peaceable nghĩa là yêu hoà bình, thích yên tĩnh.

Nghĩa của peaceable

Tính từ

  1. Yêu hoà bình.
  2. Thích yên tĩnh.
  3. Yên ổn; thái bình.

Dạng từ của peaceable

So sánh hơnmore peaceable
So sánh nhấtmost peaceable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peaceable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của peaceable

Câu hỏi thường gặp

peaceable nghĩa là gì?

peaceable (tính từ) nghĩa là yêu hoà bình, thích yên tĩnh.

peaceable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peaceable: giọng Anh (UK) /ˈpiːsəb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.