peaceable
UK/ˈpiːsəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
peaceable nghĩa là yêu hoà bình, thích yên tĩnh.
Nghĩa của peaceable
Tính từ
- Yêu hoà bình.
- Thích yên tĩnh.
- Yên ổn; thái bình.
Dạng từ của peaceable
| So sánh hơn | more peaceable |
| So sánh nhất | most peaceable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peaceable
Đồng nghĩa
dovelikeirenicirenicalnon-violentpacificpacifistpacifisticpeacefulunaggressiveplacidserenecalmsteadycollectedcomposed
Trái nghĩa
Họ từ của peaceable
Câu hỏi thường gặp
peaceable nghĩa là gì?
peaceable (tính từ) nghĩa là yêu hoà bình, thích yên tĩnh.
peaceable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peaceable: giọng Anh (UK) /ˈpiːsəb(ə)l/.