TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goober

UK/ˈɡuːbə/ US/ˈɡubɚ/ giọng máy của trình duyệt

goober nghĩa là lạc, đậu lạc.

Nghĩa của goober

Danh từ

  1. Miền Nam Hoa Kỳ Lạc, đậu lạc.

Dạng từ của goober

Số nhiềugoobers
Ngôi thứ ba số ítgoobers
Hiện tại phân từ (-ing)goobering
Quá khứ phân từgoobered
Quá khứgoobered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goober

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

goober nghĩa là gì?

goober (danh từ) nghĩa là lạc, đậu lạc.

goober phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goober: giọng Anh (UK) /ˈɡuːbə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡubɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.