perceivably
giọng máy của trình duyệt
perceivably nghĩa là Xem perceive.
Nghĩa của perceivably
Phó từ
- Xem perceive
Dạng từ của perceivably
| So sánh hơn | more perceivably |
| So sánh nhất | most perceivably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perceivably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
perceivably nghĩa là gì?
perceivably (phó từ) nghĩa là Xem perceive.