peripterous
giọng máy của trình duyệt
peripterous nghĩa là Xem peripteral.
Nghĩa của peripterous
Tính từ
- Xem peripteral
Họ từ của peripterous
Câu hỏi thường gặp
peripterous nghĩa là gì?
peripterous (tính từ) nghĩa là Xem peripteral.
peripterous nghĩa là Xem peripteral.
peripterous (tính từ) nghĩa là Xem peripteral.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.