persian
UK/ˈpɜː.ʒən/
US/ˈpɝʒən/
giọng máy của trình duyệt
persian nghĩa là ba tư, người ba tư, tiếng ba tư.
Nghĩa của persian
Tính từ
- Thuộc Ba tư.
- persian carpetthảm Ba tư
- persian catmèo Ba tư (lông dài, mịn, đuôi xù)
Danh từ
- Người Ba tư.
- Tiếng Ba tư.
Dạng từ của persian
| So sánh hơn | more Persian |
| So sánh nhất | most Persian |
| Số nhiều | Persians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persian
Đồng nghĩa
Họ từ của persian
Cụm từ, thành ngữ với persian
- Persian Gulf — Vịnh Ba Tư, Vịnh Ả Rập, Vịnh Péc-xích.
Câu ví dụ với persian
- In the Turkish language, there are many Persian words. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.
- Persian is not hard. Tiếng Ba Tư không khó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
persian nghĩa là gì?
persian (tính từ, danh từ) nghĩa là ba tư, người ba tư, tiếng ba tư.
persian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persian: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝʒən/.